Mauritania
Mauritania
Đội tuyển bóng đá quốc gia Mauritania (tiếng Ả Rập: منتخب مُورِيتَانْيَا لِكُرَةِ الْقَدَم), được biết đến với biệt danh Al-Murabitun, tham gia vào bóng đá quốc tế nam của Mauritania ...
Cho xem nhiều hơn
Mauritania Resultados mais recentes
TTG
27/03/26
19:15
Argentina
Mauritania
2
1
TTG
25/11/25
08:00
Kuwait
Mauritania
2
0
TTG
12/11/25
11:45
Tunisia
Mauritania
1
1
TTG
14/10/25
15:00
Senegal
Mauritania
4
0
TTG
10/10/25
09:00
Sudan
Mauritania
0
0
TTG
09/09/25
15:00
Mauritania
South Sudan
0
0
TTG
05/09/25
15:00
Mauritania
Togo
2
0
TTG
13/08/25
13:00
Mauritania
Burkina Faso
1
0
TTG
09/08/25
10:00
Central African Republic
Mauritania
0
1
TTG
06/08/25
13:00
Mauritania
Tanzania
0
1
Mauritania Lịch thi đấu
05/06/26
15:00
Angola
Mauritania
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
2
1
0
1
1:1
0
3
1.50
Phong độ sân khách
5
1
2
2
3:5
-2
5
1.00
Phong độ tổng thể
7
2
2
3
4:6
-2
8
1.14
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
2
1
1
0
1:0
+1
4
2.00
Phong độ sân khách
5
1
1
3
1:5
-4
4
0.80
Phong độ tổng thể
7
2
2
3
2:5
-3
8
1.14
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
2
0
1
1
0:1
-1
1
0.50
Phong độ sân khách
5
2
3
0
2:0
+2
9
1.80
Phong độ tổng thể
7
2
4
1
2:1
+1
10
1.43
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.57
0.50
0.60
Phút / bàn thắng ghi
158
180
150
Trên 0.5
58%
50%
60%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
0%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
29%
50%
20%
Không ghi được bàn thắng
43%
50%
40%
Điểm số cao nhất trong một trận
1
1
1
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.29
0.50
0.20
Ghi bàn trong 1H
29%
50%
20%
Thất bại ghi bàn 1H
72%
50%
80%
1H Bàn thắng ghi
2
1
1
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.29
0
0.40
Ghi bàn trong 2H
29%
0%
40%
Thất bại hhi bàn 2H
72%
100%
60%
2H Bàn thắng ghi
2
0
2
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.86
0.50
1.00
Phút / bàn thủng lưới
105’
180’
90’
Giữ sạch lưới %
43%
50%
40%
Trên 0.5
58%
50%
60%
Trên 1.5
29%
0%
40%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
1
2
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.71
0
1.00
Giữ sạch lưới 1H
4%
2%
2%
1h goals conceded
5
0
5
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.14
0.50
0
Giữ sạch lưới 2H
6%
1%
5%
2H Bàn thua
1
1
0
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
1.43
1.00
1.60
Trên 0.5
86%
100%
80%
Trên 1.5
43%
0%
60%
Trên 2.5
15%
0%
20%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
15%
0%
20%
Dưới 1.5
58%
100%
40%
Dưới 2.5
86%
100%
80%
Dưới 3.5
100%
100%
100%
Dưới 4.5
100%
100%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.00
0.50
1.20
Trên 0.5 1H
72%
50%
80%
Trên 1.5 1H
29%
0%
40%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
29%
50%
20%
Dưới 1.5 1H
72%
100%
60%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
0.43
0.50
0.40
Trên 0.5 2H
43%
50%
40%
Trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
58%
50%
60%
Dưới 1.5 2H
100%
100%
100%
Dưới 2.5 2H
100%
100%
100%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
29%
0%
40%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
15%
0%
20%
CDG và thua
15%
0%
20%
CDG và trên 2.5 (có/có)
15%
0%
20%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
100%
100%
100%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
15%
15%
0%
11 - 20 phút
15%
0%
15%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
15%
0%
15%
41 - 50 phút
15%
15%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
29%
15%
15%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
15%
15%
0%
31 - 45+ phút
15%
0%
15%
46 - 60+ phút
15%
0%
15%
46 - 60 phút
15%
15%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
29%
15%
15%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
86%
100%
80%
+0.5
58%
50%
60%
-0.5
29%
50%
20%
-1.5
0%
0%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
72%
100%
60%
+0.5
58%
100%
40%
-0.5
29%
50%
20%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
86%
50%
100%
-0.5
29%
0%
40%
-1.5
0%
0%
0%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình %
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Đội phạt góc trung bình
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Mauritania Bàn
| # | Hình thức FIFA Arab Cup 2025, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 1 | 5 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 1 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:3 | 2 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:5 | -4 | 1 |
| # | Hình thức FIFA Arab Cup 2025, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 3 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 2 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 0 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:8 | -5 | 0 |
| # | Hình thức FIFA Arab Cup 2025, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:2 | 6 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 1 | 4 | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:5 | -3 | 2 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:7 | -4 | 1 |
| # | Hình thức FIFA Arab Cup 2025, Group D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:1 | 6 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 1 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:8 | -3 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:5 | -4 | 1 |
- Playoffs
Mauritania Biệt đội
No data for selected season